Thông số kĩ thuật:
|
CHỨC NĂNG SAO CHỤP MÀU |
Standard color Copier |
|
Phương thức in |
Laser |
|
Khổ giấy sao chụp |
Max A3- Min A6 |
|
Tốc độ sao chụp (bản/ phút) |
20 |
|
Sao chụp liên tục (tờ) |
999 |
|
Thời gian khởi động (Giây) |
19 |
|
Tốc độ chụp bản đầu tiên (Giây) |
7.6 (color), 5.4 (B/W) |
|
Mức phóng to/ Thu nhỏ (%) |
25-400 |
|
Khay giấy vào (Khay x tờ) |
2 x 550 |
|
Khay giấy tay (tờ) |
100 |
|
Khay chứa bản sao tiêu chuẩn (tờ) |
500 |
|
Định lượng giấy sao chụp (gsm) |
60-300 |
|
Độ phân giải (dpi) |
600dpi |
|
Dung lượng bộ nhớ chuẩn (MB) |
1.5GB + 250GB HDD |
|
Tính năng chia bộ tài liệu |
shift sort (có Finisher) |
|
Tính năng đảo mặt bản sao |
Yes |
|
CHỨC NĂNG IN MÀU MẠNG |
Standard Color Printer |
|
Khổ giấy in tối thiểu - tối đa |
Max A3- Min A6 |
|
Tốc độ in liên tục (trang/ phút) |
20 |
|
Ngôn ngữ in |
PCL5c, PCL6(XL), PDF, MediaPrint: JPEG, MediaPrint:TIFF |
|
Adobe PostScript3, PictBridge |
|
|
Độ phân giải (dpi) |
1200 x 1200 dpi/ 2 bit |
|
Dung lượng bộ nhớ in (MB) |
1.5 GB |
|
Cổng kết nối tiêu chuẩn |
Ethernet (1000Base-T*/100Base-TX/10Base-T), USB2.0 Type A (2 port on back of machine, 1 port on operation panel), USB2.0 Type B, SD slot on operation panel |
|
Cổng kết nối chọn thêm |
IEEE1284/ECP, |
|
Giao thức mạng |
TCP/IP (IP v4, IP v6), IPX/SPX* |
|
Môi trường hỗ trợ |
Windows XP/Vista/7/8/Server 2003/Server 2008/Server 2008R2/Server2012 |
|
CHỨC NĂNG QUÉT TÀI LIỆU |
Standard Color Scanner |
|
Quét ảnh với điều khiển từ máy tính |
Yes |
|
Quét ảnh vào thư mục với điều khiển từ máy quét |
Yes |
|
Quét ảnh gửi Email trực tiếp từ máy quét |
Yes |
|
Cổng kết nối quét ảnh |
USB, Ethernet; Option: Wireless LAN, Gigabit Ethernet |
|
Vùng quét ảnh bản gốc tối đa |
Max A3 |
|
Độ phân giải (dpi) |
600 |
|
Tốc độ quét ảnh (bản/ phút) |
54 ppm B/W and Color |
|
Định dạng tập tin quét ảnh |
Single Page |
|
Quét, lưu tập tin nhiều trang |
Yes |
|
Số lượng địa chỉ email có thể lưu |
2000 |
|
Số lượng thư mục có thể gửi |
50 |
|
Số lượng thư mục có thể lưu trong HDD |
Max 2000 |
|
Kích thước văn bản gửi/ nhận |
128 - 102,400KB (có giới hạn) |
|
Số lượng địa chỉ email mỗi lần gửi |
Max 500 |

Gọi điện
Nhắn tin
Chát Zalo